---
word: infield
meaningVi: đất trồng trọt gần nhà; đất trồng trọt
pos:
  - noun
ipa: "'infi:ld"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# infield nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'infi:ld/

**infield** — đất trồng trọt gần nhà; đất trồng trọt.

## danh từ
- đất trồng trọt gần nhà; đất trồng trọt
- (thể dục,thể thao) khoảng đất gần cửa thành (crickê)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
