eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Infirmary nghĩa là gì?

Infirmary nghĩa là bệnh xá

noun

Phát âm: /in'fə:məri/

infirmary — bệnh xá; bệnh viện, nhà thương.

danh từ

  • bệnh xá; bệnh viện, nhà thương

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).