---
word: inflexible
meaningVi: không uốn được, không bẻ cong được, cứng
pos:
  - adjective
ipa: in'fleksəbl
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# inflexible nghĩa là gì?

**Phát âm:** /in'fleksəbl/

**inflexible** — không uốn được, không bẻ cong được, cứng.

## tính từ
- không uốn được, không bẻ cong được, cứng
- (nghĩa bóng) cứng rắn, không lay chuyển; không nhân nhượng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không thay đổi được, bất di bất dịch (luật...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
