---
word: influence
meaningVi: ảnh hưởng, tác động; sức ảnh hưởng, quyền lực
pos:
  - noun
  - verb
level: a2
ipaUk: /ˈɪnfluəns/
ipaUs: /ˈɪnfluəns/
definitionEn: the power to affect someone's opinion or behavior, or to cause
  something to change
examples:
  - en: Social media has a huge influence on young people's opinions.
    vi: Mạng xã hội có ảnh hưởng rất lớn đến ý kiến của những người trẻ tuổi.
  - en: Her parents' values influenced her decision to study medicine.
    vi: Những giá trị của cha mẹ đã ảnh hưởng đến quyết định học y khoa của cô ấy.
  - en: Don't let negative people influence you; stay true to yourself.
    vi: Đừng để những người tiêu cực ảnh hưởng đến bạn; hãy trung thực với chính
      mình.
  - en: The artist's work shows the influence of Japanese design.
    vi: Tác phẩm của họa sĩ thể hiện ảnh hưởng từ thiết kế Nhật Bản.
collocations:
  - have influence on/over
  - exert influence
  - under the influence of
  - sphere of influence
  - influence peddling
  - undue influence
synonyms:
  - affect
  - impact
  - sway
  - effect
  - persuade
antonyms:
  - independence
  - impartiality
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân loại từ
**Danh từ (noun)**: chỉ sức mạnh, quyền lực, hay tác động của người/vật này lên người/vật khác.
**Động từ (verb)**: hành động ảnh hưởng, thay đổi ý kiến hoặc hành vi của ai.

## Phân biệt với các từ liên quan

| Từ | Định nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Influence** | Tác động tinh tế hoặc gián tiếp lên quan điểm/hành vi | *His mentor influenced his career path* |
| **Persuade** | Thuyết phục một cách trực tiếp, có logic | *I persuaded him to join our team* |
| **Affect** | Làm thay đổi hoặc có tác động chung chung | *The weather affects my mood* |
| **Impact** | Tác động mạnh, rõ rệt (thường về mặt định lượng) | *The policy had a big impact on sales* |

## Cách sử dụng

### "Influence" + danh từ hoặc cấu trúc
- *under the influence of* = dưới tác động của, bị ảnh hưởng bởi
  - "He made a decision under the influence of alcohol." (Anh ấy đã quyết định dưới tác động của rượu.)
- *have/exert influence on/over* = có ảnh hưởng lên
  - "Teachers exert considerable influence over their students." (Giáo viên có ảnh hưởng rất lớn lên học sinh.)
- *sphere of influence* = phạm vi ảnh hưởng, lĩnh vực kiểm soát
  - "Each country has its own sphere of influence in the region." (Mỗi quốc gia có phạm vi ảnh hưởng riêng trong khu vực.)

### Động từ "influence"
- Thường dùng với tân ngữ: *influence + someone/something + to do something* hoặc *influence + someone/something + in a way*
  - "What influenced you to choose this major?" (Điều gì đã ảnh hưởng bạn lựa chọn ngành này?)
  - "His upbringing influenced him deeply." (Tuổi thơ của anh ấy đã ảnh hưởng sâu sắc lên anh ấy.)

## Mẹo nhớ
**"In-fluence"**: "In" = vào, "fluence" = chảy → Ảnh hưởng là cái "chảy vào" tâm trí/hành động của bạn mà bạn có thể chưa nhận ra ngay.

## FAQ

**Q: Khi nào dùng "influence" và khi nào dùng "persuade"?**
A: 
- *Influence*: Thường gián tiếp, có thể không cần người "ý thức" được, lâu dài
  - "Media influences our buying behavior." (Truyền thông ảnh hưởng hành vi mua sắm của chúng ta.)
- *Persuade*: Trực tiếp, cố ý thuyết phục, người kia biết rõ đang bị thuyết phục
  - "I persuaded her to come to the party." (Tôi thuyết phục cô ấy đến bữa tiệc.)

**Q: "Influence" có âm tính hay tích cực?**
A: Cả hai đều có. Cần thêm tính từ hoặc ngữ cảnh để làm rõ:
- "positive/good influence" (ảnh hưởng tích cực)
- "negative/bad influence" (ảnh hưởng xấu, tiêu cực)
