---
word: inform
meaningVi: thông báo, cho biết; cung cấp thông tin cho ai
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /ɪnˈfɔːm/
ipaUs: /ɪnˈfɔːrm/
definitionEn: to tell someone about something or give them information
examples:
  - en: I will inform you of any changes to the schedule.
    vi: Tôi sẽ thông báo cho bạn về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình.
  - en: The doctor informed her patient about the test results.
    vi: Bác sĩ đã cho bệnh nhân biết về kết quả xét nghiệm.
  - en: Please keep me informed about the project's progress.
    vi: Vui lòng giữ cho tôi được cập nhật về tiến độ dự án.
  - en: We were informed that the meeting had been postponed.
    vi: Chúng tôi được thông báo rằng cuộc họp đã bị hoãn lại.
collocations:
  - inform someone of something
  - inform someone about something
  - keep someone informed
  - be informed by
synonyms:
  - notify
  - tell
  - advise
  - apprise
  - communicate
antonyms:
  - conceal
  - withhold
  - hide
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết

**Inform** là một động từ thông dụng có nghĩa là *cung cấp thông tin* hoặc *cho ai biết về điều gì*. Nó mang tính chất cung cấp tin tức, sự kiện, hoặc thông báo đến người khác, đặc biệt là những thông tin quan trọng hoặc chính thức.

## Cách Sử Dụng

### Cấu Trúc Cơ Bản

| Cấu trúc | Ví dụ |
|---------|-------|
| **inform + O + of/about + N** | She informed me of her resignation. (Cô ấy thông báo cho tôi biết về sự từ chức của cô.) |
| **inform + O + that + clause** | They informed us that the office would close early. (Họ thông báo cho chúng tôi biết rằng văn phòng sẽ đóng cửa sớm.) |
| **keep + O + informed** | The manager keeps the team informed about deadlines. (Người quản lý cập nhật cho đội về hạn chót.) |
| **be informed by** | His decision was informed by years of experience. (Quyết định của anh ấy dựa trên nhiều năm kinh nghiệm.) |

## Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

### Inform vs. Tell
- **Inform**: mang tính chính thức, cung cấp thông tin cụ thể → *"The company informed employees about the merger."*
- **Tell**: bình thường hơn, có thể là lời nói chuyện thường ngày → *"She told me a story."*

### Inform vs. Notify
- **Inform**: tổng quát hơn, cung cấp thông tin → *"Keep me informed."*
- **Notify**: chính thức hơn, thường có tính pháp lý → *"Please notify the authorities."*

### Inform vs. Update
- **Inform**: cho biết lần đầu tiên → *"I'll inform you when she arrives."*
- **Update**: cập nhật những thay đổi hoặc thông tin mới → *"Let me update you on the situation."*

## Thì Và Dạng

- **Present**: inform(s)
- **Past**: informed
- **Present participle**: informing
- **Past participle**: informed
- **Noun form**: information, informant

## Ví Dụ Trong Ngữ Cảnh Thực Tế

- **Công sở**: *HR will inform all staff about the new benefits policy.* (HR sẽ thông báo cho tất cả nhân viên về chính sách phúc lợi mới.)
- **Y tế**: *The patient was informed of the treatment options.* (Bệnh nhân được cho biết các lựa chọn điều trị.)
- **Giáo dục**: *Teachers should keep parents informed of their children's progress.* (Giáo viên nên cập nhật cho phụ huynh về tiến độ của con em.)

## Mẹo Nhớ

**IN-FORM** = đưa thông tin *vào trong* (IN) tâm trí của ai đó. Hãy tưởng tượng bạn đang *truyền hình dạng thông tin* cho ai.
