eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Infuriate nghĩa là gì?

Infuriate nghĩa là làm tức điên lên

verb

Phát âm: /in'fjuərieit/

infuriate — làm tức điên lên.

ngoại động từ

  • làm tức điên lên

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).