Phát âm: /in'dʤi:njəs/
ingenious — khéo léo.
tính từ
- khéo léo
- tài tình, mưu trí
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Ingenious nghĩa là khéo léo
Phát âm: /in'dʤi:njəs/
ingenious — khéo léo.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).