Phát âm: /in'dʤest/
ingest — ăn vào bụng.
ngoại động từ
- ăn vào bụng (thức ăn)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Ingest nghĩa là ăn vào bụng
Phát âm: /in'dʤest/
ingest — ăn vào bụng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).