Phát âm: /'ingres/
ingress — sự đi vào, sự vào.
danh từ
- sự đi vào, sự vào
- quyền vào
- lối vào
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Ingress nghĩa là sự đi vào
Phát âm: /'ingres/
ingress — sự đi vào, sự vào.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).