---
word: inhibit
meaningVi: ngăn chặn, hạn chế, kiềm chế
pos:
  - verb
ipa: in'hibit
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# inhibit nghĩa là gì?

**Phát âm:** /in'hibit/

**inhibit** — ngăn chặn, hạn chế, kiềm chế.

## ngoại động từ
- ngăn chặn, hạn chế, kiềm chế
- ngăn cấm, cấm
- (hoá học) (tâm lý học); (sinh vật học) ức chế

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
