---
word: initial
meaningVi: ban đầu, lúc bắt đầu; chữ cái đầu tiên của tên
pos:
  - adjective
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: /ɪˈnɪʃəl/
ipaUs: /ɪˈnɪʃəl/
definitionEn: occurring at the beginning; the first letter of a name or word; to
  sign or mark with one's initials
examples:
  - en: The initial results of the study were very promising.
    vi: Những kết quả ban đầu của nghiên cứu rất đáng khích lệ.
  - en: My initials are J.K. Brown – James Kevin Brown.
    vi: Chữ cái đầu tên tôi là J.K. Brown – James Kevin Brown.
  - en: Please initial this document to confirm you've read it.
    vi: Vui lòng ký chữ cái đầu tên lên tài liệu này để xác nhận bạn đã đọc.
  - en: The initial cost is high, but it saves money in the long run.
    vi: Chi phí ban đầu cao, nhưng nó giúp tiết kiệm tiền về lâu dài.
collocations:
  - initial stage
  - initial phase
  - initial response
  - initial investment
  - initial impression
  - initial assessment
  - initial conditions
synonyms:
  - first
  - opening
  - early
  - beginning
  - commencing
antonyms:
  - final
  - last
  - concluding
  - terminal
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Initial** là một tính từ thường gặp dùng để chỉ điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại lúc bắt đầu một quá trình. Nó mang ý nghĩa "đầu tiên" hoặc "lúc khởi đầu" và thường được dùng để phân biệt giai đoạn đầu với các giai đoạn sau.

### Dùng trong 3 hình thức:

| Từ loại | Ví dụ | Nghĩa |
|---------|-------|-------|
| **Adjective** | initial idea | ý tưởng ban đầu |
| **Noun** | Sign your initials | Ký chữ cái đầu tên |
| **Verb** (formal) | Initial the changes | Ký xác nhận những thay đổi |

## Phân biệt với từ dễ nhầm

**Initial vs. Initiate:**
- **Initial** = ban đầu (tính từ) hoặc chữ cái đầu (danh từ)
- **Initiate** = khởi xướng, bắt đầu (động từ)
  - *Example:* "The initial step was to initiate the project." (Bước đầu là khởi xướng dự án.)

**Initial vs. Preliminary:**
- Cả hai đều có nghĩa "ban đầu", nhưng **preliminary** nhấn mạnh tính tạm thời, chuẩn bị cho điều tiếp theo
- **Initial** chỉ đơn thuần là "lần đầu tiên"
  - *Example:* "Preliminary talks before the formal meeting." (Cuộc nói chuyện chuẩn bị trước cuộc họp chính thức.)

## Cách sử dụng thông dụng

### 1. Trong ngữ cảnh học thuật/kinh doanh
- "The initial proposal needs revision." (Đề xuất ban đầu cần chỉnh sửa.)
- "Initial findings suggest a correlation." (Những phát hiện ban đầu gợi ý một mối liên hệ.)

### 2. Về cảm xúc/phản ứng
- "My initial reaction was shock." (Phản ứng ban đầu của tôi là sốc.)
- "Initial excitement soon faded." (Sự phấn khích ban đầu nhanh chóng phai nhạt.)

### 3. Về chi phí/tiền bạc
- "Initial investment required: $50,000." (Khoản đầu tư ban đầu cần thiết: $50,000.)
- "Initial fees are non-refundable." (Phí ban đầu không hoàn lại.)

## Mẹo nhớ

💡 **"Initial" bắt đầu bằng "I" – như "**I**nitials"** – hãy liên tưởng tới chữ cái đầu tiên của tên. Từ này luôn gắn liền với khái niệm "đầu tiên" hoặc "bắt đầu".

## FAQ

**Q: "Initial" là adverb được không?**
A: Không phổ biến. Dùng "initially" (trạng từ) thay vào:
- *Initially, we thought it was a mistake.* (Ban đầu, chúng tôi nghĩ đó là một sai lầm.)

**Q: Có cách nào để nhớ phát âm?**
A: /ɪˈnɪʃəl/ – Nhấn vào âm tiết thứ hai: i-**NI**-shul. Giống như "finish" nhưng thêm "i" phía trước.

