eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Initially nghĩa là gì?

Initially nghĩa là vào lúc đầu

UK ɪˈnɪʃli · US ɪˈnɪʃli

adverbTrung–cao (B2)

Nghĩa chính

initially — vào lúc đầu.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ɪˈnɪʃli/

English: At the beginning.

Từ loại

  • adverb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
Initially, I found city life incredibly difficult, but now I'm used to it. vào lúc đầu

Liên quan

Đồng nghĩa: at first

Trái nghĩa: finally


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.