---
word: initiate
meaningVi: bắt đầu, khởi động, hoặc chứng thực ai vào một tổ chức/nhóm kín
pos:
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: /ɪˈnɪʃieɪt/
ipaUs: /ɪˈnɪʃieɪt/
definitionEn: to start or begin something new; to admit someone into a group,
  society, or activity, typically through a formal ceremony or process
examples:
  - en: The company decided to initiate a new training program for all employees.
    vi: Công ty quyết định khởi động một chương trình đào tạo mới cho tất cả nhân
      viên.
  - en: She was initiated into the sorority during a special ceremony last month.
    vi: Cô ấy được chứng thực vào hội nữ sinh đó thông qua một buổi lễ đặc biệt
      tháng trước.
  - en: The government will initiate peace talks with neighboring countries.
    vi: Chính phủ sẽ bắt đầu các cuộc đàm phán hòa bình với các nước láng giềng.
  - en: Young members are initiated into the club through a series of challenges.
    vi: Các thành viên trẻ được nhập viện vào câu lạc bộ thông qua một loạt thử
      thách.
collocations:
  - initiate action
  - initiate contact
  - initiate change
  - initiate proceedings
  - initiate an investigation
  - initiate talks
synonyms:
  - begin
  - start
  - commence
  - launch
  - introduce
  - establish
antonyms:
  - end
  - conclude
  - finish
  - terminate
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Initiate** có hai ý chính:

1. **Khởi động/Bắt đầu**: Là động từ có nghĩa bắt đầu một hoạt động, quy trình hay dự án mới. Thường dùng trong bối cảnh chính thức, công sở hoặc kế hoạch.
   - *The director will initiate the merger process.* (Giám đốc sẽ bắt đầu quy trình sáp nhập.)

2. **Chứng thực vào**: Là động từ/danh từ để chỉ việc đón nhận ai vào một nhóm kín, hội bí mật, tổ chức hoặc câu lạc bộ, thường qua nghi thức chính thức.
   - *They initiated him into Freemasonry.* (Họ chứng thực anh ta vào Hội Tự do Thợ xây.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Initiate** | Bắt đầu chính thức; nhập viện vào tổ chức | *Initiate reforms* |
| **Begin** | Bắt đầu (đơn giản, thường dùng) | *Begin work* |
| **Start** | Bắt đầu (dùng rộng rãi) | *Start the engine* |
| **Launch** | Phóng, đưa ra thị trường (sản phẩm, dự án) | *Launch a product* |

## Mẹo nhớ

- **Initiate** = **IN**itial (bắt đầu từ gốc/điểm khởi đầu, hoặc đưa ai vào trong một nhóm).
- Luôn liên tưởng đến **các lễ nghi/quy trình chính thức** khi là "nhập viện", và **khởi động dự án** khi là "bắt đầu".

## Các cách dùng thường gặp

- **Initiate + O + into N**: *Teachers initiate students into the world of literature.* (Giáo viên đưa học sinh bước vào thế giới văn học.)
- **Initiate + N**: *The government initiated a nationwide survey.* (Chính phủ khởi động một cuộc khảo sát toàn quốc.)
- **Take the initiative**: Câu danh từ liên quan, có nghĩa chủ động làm điều gì. *She took the initiative and organized the event.* (Cô ấy chủ động tổ chức sự kiện.)

## Giới thiệu từ liên quan

- **Initiative** (danh từ): sáng kiến, chủ động. *The new initiative aims to reduce pollution.* (Sáng kiến mới nhằm giảm ô nhiễm.)
- **Initiator** (danh từ): người khởi xướng. *She was the initiator of the project.* (Cô ấy là người khởi xướng dự án.)
- **Initiation** (danh từ): sự bắt đầu; nghi thức nhập viện. *The initiation ceremony was held on Friday.* (Lễ nhập viện được tổ chức vào thứ Sáu.)

## FAQ

**Q: "Initiate" có động từ hay danh từ?**  
A: Cả hai. Động từ: "to initiate" (bắt đầu). Danh từ: "an initiate" (một thành viên được nhập viện, hoặc một người đã bắt đầu điều gì).

**Q: Tại sao "initiate" không dùng cho hành động bình thường?**  
A: Vì "initiate" mang tính chính thức, cấp độ cao hơn "start" hoặc "begin". Bạn không nói "initiate breakfast" mà nói "start breakfast".

**Q: Có cách nào ghi nhớ sự khác biệt giữa "start" và "initiate"?**  
A: **Start** = bất kỳ lúc nào, bất cứ việc gì. **Initiate** = thứ gì đó chính thức, quy trình, hoặc người vào tổ chức.
