eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Innate nghĩa là gì?

Innate nghĩa là bẩm sinh

adjective

Phát âm: /'i'neit/

innate — bẩm sinh.

tính từ

  • bẩm sinh

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).