---
word: inoffensive
meaningVi: không có hại; vô thưởng vô phạt
pos:
  - adjective
ipa: ",inə'fensiv"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# inoffensive nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,inə'fensiv/

**inoffensive** — không có hại; vô thưởng vô phạt.

## tính từ
- không có hại; vô thưởng vô phạt
- không làm mếch lòng; không có gì đáng chê trách

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
