---
word: input
meaningVi: 'dữ liệu, tín hiệu hoặc công việc đưa vào hệ thống; sự góp ý, đóng góp'
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈɪnpʊt/
ipaUs: /ˈɪnpʊt/
definitionEn: >-
  data, information, or power that is put into a system or device; a
  contribution or opinion offered
examples:
  - en: The data input into the system must be accurate for reliable results.
    vi: Dữ liệu được nhập vào hệ thống phải chính xác để có kết quả đáng tin cậy.
  - en: We welcome your input on this project proposal.
    vi: Chúng tôi hoan nghênh ý kiến của bạn về đề xuất dự án này.
  - en: The computer requires electrical input to function.
    vi: Máy tính cần nguồn điện để hoạt động.
  - en: His creative input greatly improved the final product.
    vi: Đóng góp sáng tạo của anh ấy đã cải thiện sản phẩm cuối cùng rất nhiều.
collocations:
  - user input
  - data input
  - audio input
  - video input
  - electrical input
  - creative input
  - gather input
  - provide input
  - welcome input
  - input device
  - input field
  - input error
synonyms:
  - contribution
  - suggestion
  - feedback
  - data
  - information
  - opinion
idioms:
  - phrase: 'garbage in, garbage out (GIGO)'
    meaningVi: dữ liệu đầu vào tồi sẽ dẫn đến kết quả đầu ra tồi
    exampleEn: >-
      If you input wrong data, the system will produce wrong results—garbage in,
      garbage out.
    exampleVi: 'Nếu bạn nhập dữ liệu sai, hệ thống sẽ cho kết quả sai—rác vào, rác ra.'
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Input** (danh từ/động từ) được dùng rộng rãi trong ba lĩnh vực chính:

### 1. **Công nghệ & Máy tính**
Dữ liệu hoặc tín hiệu được đưa vào một hệ thống hoặc thiết bị để xử lý:
- *Input device* (thiết bị nhập): bàn phím, chuột, microphone, camera
- *Data input*: nhập dữ liệu vào cơ sở dữ liệu hoặc ứng dụng
- *Audio/Video input*: cổng nhận tín hiệu âm thanh/hình ảnh

### 2. **Kinh doanh & Quản lý**
Ý kiến, góp ý, hoặc đóng góp từ mọi người trong quá trình quyết định:
- "I'd appreciate your input on this decision" (Tôi muốn biết ý kiến của bạn về quyết định này)
- Gathering input từ các bộ phận khác nhau của công ty

### 3. **Năng lượng & Vật lý**
Nguồn năng lượng hoặc tài nguyên được cung cấp cho một hệ thống:
- Electrical input (nguồn điện đưa vào)
- Power input (công suất đầu vào)

## Cách phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Khác biệt |
|----|-------|----------|
| **Input** | Dữ liệu/ý kiến đưa vào | Tiếp nhận, nhập vào |
| **Output** | Kết quả, sản phẩm cho ra | Xuất ra, phát ra |
| **Intake** | Sự hấp thụ hoặc thu vào (thường về khẩu phần) | Tập trung vào lượng tiêu thụ |
| **Feedback** | Phản hồi sau khi sử dụng | Đánh giá, nhận xét kết quả |

## Mẹo nhớ

- **Input = In + Put**: Đưa *vào* (in) từ ngoài
- So sánh với **output** (out + put): đưa *ra* ngoài
- Trong ngoại ngữ, người dùng luôn "cung cấp input" và "nhận output"

## Cách dùng động từ

Khi dùng làm động từ (input/inputs/inputted hoặc input/inputs/input):
- "Please input your password" (Vui lòng nhập mật khẩu của bạn)
- "She inputted the information into the spreadsheet" (Cô ấy nhập thông tin vào bảng tính)

## FAQ

**Q: "Input" có dạng quá khứ nào?**  
A: Có hai cách: *inputted* (thông dụng hơn) hoặc *input* (dùng như present tense)

**Q: "User input" là gì?**  
A: Dữ liệu hoặc hành động mà người dùng nhập vào hệ thống (gõ, click, nói)

**Q: Khi nào dùng "input" thay vì "feedback"?**  
A: Input = ý kiến trước khi quyết định; Feedback = phản hồi sau khi thực hiện
