Nghĩa chính
inquiry — sự điều tra.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ɪnˈkwaɪəɹi/
English: The act of inquiring; a seeking of information by asking questions; interrogation; a question or questioning.
Từ loại
- noun
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Scientific inquiry | sự điều tra |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.