---
word: inscribe
meaningVi: viết, khắc , ghi
pos:
  - verb
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# inscribe nghĩa là gì?

**inscribe** — viết, khắc , ghi.

## ngoại động từ
- viết, khắc (chữ), ghi (chữ, tên)
- đề tặng (sách, ảnh...)
- ghi sâu, khắc sâu (vào ký ức; tâm trí...)
- xuất (tiền cho vay) dưới hình thức cổ phần
- <toán> vẽ nối tiếp

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
