Phát âm: /in'senʃənt/
insentient — vô tri vô giác.
tính từ
- vô tri vô giác
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Insentient nghĩa là vô tri vô giác
Phát âm: /in'senʃənt/
insentient — vô tri vô giác.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).