eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Insincere nghĩa là gì?

Insincere nghĩa là không thành thực

adjective

Phát âm: /,insin'siə/

insincere — không thành thực, không chân tình, giả dối.

tính từ

  • không thành thực, không chân tình, giả dối

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).