{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"insincere","word":"insincere","url":"https://eword.vn/tu-dien/insincere","html":"https://eword.vn/tu-dien/insincere","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/insincere.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/insincere.json","meaningVi":"không chân thành, giả tạo, không thực lòng","definitionEn":"not expressing genuine feelings or intentions; dishonest or false in manner or speech","pos":["adjective"],"level":"b2","ipaUk":"/ˌɪn.sɪnˈsɪər/","ipaUs":"/ˌɪn.sɪnˈsɪr/","examples":[{"en":"His apology seemed insincere because he didn't make eye contact.","vi":"Lời xin lỗi của anh ấy có vẻ không chân thành vì anh ấy không nhìn vào mắt tôi."},{"en":"She gave an insincere compliment that everyone could see through.","vi":"Cô ấy đưa ra một lời khen tặng giả tạo mà mọi người đều nhận ra."},{"en":"The politician's insincere promises failed to win over the voters.","vi":"Những lời hứa không thực lòng của chính trị gia không thể thuyết phục cử tri."},{"en":"It's better to be honest than to offer insincere sympathy.","vi":"Tốt hơn là hãy trung thực thay vì bỏ ra sự đồng cảm giả tạo."}],"collocations":["insincere apology","insincere compliment","insincere smile","insincere promise","insincere gratitude","insincere tone","ring insincere","sound insincere","seem insincere"],"idioms":[{"phrase":"ring hollow/false","meaningVi":"nghe không chân thành, không thuyết phục","exampleEn":"His words of affection ring hollow given his recent betrayal.","exampleVi":"Những lời yêu thương của anh ấy nghe không chân thành do sự phản bội gần đây."},{"phrase":"wear one's heart on one's sleeve","meaningVi":"thể hiện cảm xúc thật lòng (trái ngược với insincere)","exampleEn":"Unlike insincere people, she wears her heart on her sleeve.","exampleVi":"Khác với những người không chân thành, cô ấy thể hiện cảm xúc thật lòng."}],"synonyms":["fake","false","dishonest","hypocritical","disingenuous","phoney"],"antonyms":["sincere","genuine","honest","heartfelt","authentic"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Insincere** là tính từ chỉ những điều không phản ánh cảm xúc hoặc ý định thật sự của người nói. Nó mô tả sự giả dối, bả đảng hoặc thiếu sự thật lòng trong giao tiếp hoặc hành động.\n\n## Phân biệt với những từ liên quan\n\n| Từ | Điểm khác biệt |\n|---|---|\n| **Insincere** | Tập trung vào việc không thể hiện cảm xúc/ý định thật |\n| **Dishonest** | Rộng hơn, có thể liên quan đến nói dối hoặc lừa dối về sự kiện |\n| **Hypocritical** | Chỉ sự không nhất quán giữa lời nói và hành động, thường mang tính chỉ trích |\n| **Disingenuous** | Giống insincere nhưng hình thức hơn, thường dùng trong bối cảnh chính thức |\n\n## Các bối cảnh thường gặp\n\n- **Lời xin lỗi**: *an insincere apology* — khi người xin lỗi không thực sự hối hận\n- **Lời khen**: *insincere praise* — khen tặng chỉ để làm vui người khác chứ không phải thật lòng\n- **Lời hứa**: *insincere promises* — hứa những điều không có ý định thực hiện\n- **Cảm xúc**: *insincere sympathy* — thể hiện sự cảm thông giả tạo\n\n## Cách nhận biết sự không chân thành\n\nTrong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể phát hiện ra insincere qua:\n- Thiếu sự khớp nối giữa lời nói và ngôn ngữ cơ thể\n- Tông giọng không tự nhiên hoặc quá chính thức\n- Tránh tiếp xúc mắt\n- Lời nói chứa quá nhiều lời bông đỉnh hoặc hoa mỹ\n\n## Cách sử dụng\n\n**Với động từ liên hệ (linking verb)**:\n- *His smile seemed/looked/appeared insincere.*\n- *The tone of her voice sounded insincere.*\n\n**Với các cụm danh từ**:\n- *an insincere compliment / apology / promise*\n\n## FAQ\n\n**Q: Có cách nào để nói insincere một cách khác?**  \nA: Có thể dùng \"not sincere\", \"lacking sincerity\", hoặc \"false\" tùy ngữ cảnh.\n\n**Q: Insincere có phải một từ mạnh mẽ?**  \nA: Có, nó có tính chỉ trích. Nên dùng cẩn thận khi nhận xét về người khác để không gây xúc phạm.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/insincere","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}