---
word: insincerity
meaningVi: tính không thành thực, tính không chân tình, tính giả dối
pos:
  - noun
ipa: ",insin'seriti"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# insincerity nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,insin'seriti/

**insincerity** — tính không thành thực, tính không chân tình, tính giả dối.

## danh từ
- tính không thành thực, tính không chân tình, tính giả dối
- lời nói không thành thực; hành động giả dối

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
