Phát âm: /in'sist/
insist — cứ nhất định; khăng khăng đòi, cố nài.
động từ (+ on)
- cứ nhất định; khăng khăng đòi, cố nài
- nhấn đi nhấn lại, nhấn mạnh (một điểm trong lập luận...); khẳng định tính chất chính nghĩa của sự nghiệp mình
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).