eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Inspect nghĩa là gì?

Inspect nghĩa là xem xét kỹ

verb

Phát âm: /in'spekt/

inspect — xem xét kỹ, kiểm tra, thanh tra.

ngoại động từ

  • xem xét kỹ, kiểm tra, thanh tra
  • (quân sự) duyệt (quân đội)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).