{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"instance","word":"instance","url":"https://eword.vn/tu-dien/instance","html":"https://eword.vn/tu-dien/instance","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/instance.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/instance.json","meaningVi":"ví dụ, trường hợp cụ thể; sự kiến nghị, yêu cầu","definitionEn":"A particular example or occurrence of something; or a request or suggestion made to someone.","pos":["noun"],"level":"b1","ipaUk":"ˈɪnstəns","ipaUs":"ˈɪnstəns","examples":[{"en":"For instance, many people work from home these days.","vi":"Chẳng hạn, nhiều người làm việc từ nhà ngày nay."},{"en":"This is just one instance of the problem we discussed last week.","vi":"Đây chỉ là một trường hợp cụ thể của vấn đề chúng ta đã thảo luận tuần trước."},{"en":"At the instance of the manager, the meeting was postponed.","vi":"Theo yêu cầu của người quản lý, cuộc họp đã bị hoãn lại."}],"collocations":["for instance","in the first instance","at someone's instance","instance of (something)"],"idioms":[],"synonyms":["example","case","occasion","request"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định Nghĩa Chi Tiết\n\n**Instance** có hai nghĩa chính:\n\n### 1. Ví dụ, trường hợp cụ thể\nDùng để chỉ một sự kiện hoặc ví dụ đặc biệt trong một loạt những sự kiện tương tự.\n\n**Ví dụ:**\n- \"Social media has caused problems for teenagers. *For instance*, cyberbullying is now a serious issue.\" (Mạng xã hội gây ra vấn đề cho thanh thiếu niên. Chẳng hạn, tình trạng bắt nạt trên mạng giờ đã là vấn đề nghiêm trọng.)\n- \"The company has had several safety violations. One *instance* was the fire last year.\" (Công ty đã vi phạm an toàn nhiều lần. Một trường hợp là vụ cháy năm ngoái.)\n\n### 2. Yêu cầu, kiến nghị (cách dùng hình thức)\nNghĩa này ít phổ biến hơn, thường dùng cụm \"at the instance of\" (theo yêu cầu của).\n\n**Ví dụ:**\n- \"*At the instance of* the board, the CEO resigned.\" (Theo yêu cầu của hội đồng quản trị, CEO đã từ chức.)\n\n## Phân Biệt Từ Dễ Nhầm\n\n| Từ | Ý Nghĩa | Ví Dụ |\n|---|---|---|\n| **instance** | ví dụ, trường hợp cụ thể | \"Can you give me an instance of this?\" |\n| **instant** | tức thì, nhanh chóng; khoảnh khắc | \"The reaction was instant.\" (phản ứng tức thì) |\n| **example** | ví dụ (rộng hơn, hay dùng hơn) | \"For example, cats are animals.\" |\n\n## Cụm Từ Thường Gặp\n\n- **For instance** = for example (chẳng hạn)\n  - \"There are many ways to learn. For instance, you can read books, watch videos, or take classes.\" (Có nhiều cách để học. Chẳng hạn, bạn có thể đọc sách, xem video, hoặc tham gia lớp học.)\n\n- **In the first instance** = lúc đầu, ban đầu\n  - \"In the first instance, we thought the problem was software-related.\" (Ban đầu, chúng tôi nghĩ vấn đề liên quan đến phần mềm.)\n\n- **Instance of** + danh từ = trường hợp của\n  - \"An *instance of* discrimination in the workplace.\" (Một trường hợp phân biệt đối xử tại nơi làm việc.)\n\n## Mẹo Nhớ\n\n**\"Instance = In + stance\"** — Hãy tưởng tượng từ này có nghĩa là \"đứng trong (in) một tình huống cụ thể (stance)\" → một ví dụ hay trường hợp nào đó.\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Instance\" và \"example\" khác nhau thế nào?**\nA: \"Example\" rộng hơn và tổng quát hơn (có thể là mẫu để học). \"Instance\" cụ thể hơn, chỉ một sự kiện hay trường hợp đặc biệt. Tuy nhiên, trong hầu hết trường hợp bạn có thể dùng hai từ này thay thế cho nhau.\n\n**Q: \"For instance\" và \"for example\" có giống nhau không?**\nA: Có, chúng gần như tương đương. Cả hai đều dùng để dẫn một ví dụ cụ thể. \"For example\" phổ biến hơn trong tiếng Anh toàn cầu.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/instance","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}