---
word: instant
meaningVi: lúc, chốc lát
pos:
  - noun
  - adjective
  - adverb
ipa: "'instənt"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# instant nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'instənt/

**instant** — lúc, chốc lát.

## danh từ
- lúc, chốc lát
  - *come here this instant* — hây đến đây, ngay bây giờ
  - *on the instant* — ngay lập tức
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (thông tục) đồ ăn uống dùng ngay được

## tính từ
- xảy ra ngay lập tức, sắp xảy ra
- khẩn trương, cấp bách, gấp
- ngay tức khắc, lập tức
  - *instant obedience* — sự tuân lệnh ngay tức khắc
- ăn ngay được, uống ngay được
  - *instant coffee* — cà phê pha vào nước sôi uống ngay (không cần lọc)
- (viết tắt),  inst (của) tháng này
  - *the 1st instant* — mồng một tháng này

## phó từ
- lập tức

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
