---
word: instantaneous
meaningVi: xảy ra ngay lập tức, tức thời, được làm ngay
pos:
  - adjective
ipa: ",instən'teinjəs"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# instantaneous nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,instən'teinjəs/

**instantaneous** — xảy ra ngay lập tức, tức thời, được làm ngay.

## tính từ
- xảy ra ngay lập tức, tức thời, được làm ngay
  - *an instantaneous response* — câu trả lời ngay lập tức
- có ở một lúc nào đó, thuộc một lúc nào đó
- (vật lý) tức thời

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
