{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"instruct","word":"instruct","url":"https://eword.vn/tu-dien/instruct","html":"https://eword.vn/tu-dien/instruct","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/instruct.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/instruct.json","meaningVi":"hướng dẫn, chỉ dạy; ra lệnh cho ai làm việc gì","definitionEn":"to teach someone a subject or skill; to give someone orders or directions about what to do","pos":["verb"],"level":"b1","ipaUk":"/ɪnˈstrʌkt/","ipaUs":"/ɪnˈstrʌkt/","examples":[{"en":"The teacher instructed the students on how to solve complex equations.","vi":"Giáo viên hướng dẫn học sinh cách giải các phương trình phức tạp."},{"en":"I was instructed to arrive at the meeting 15 minutes early.","vi":"Tôi được chỉ dạy phải đến cuộc họp 15 phút sớm."},{"en":"The manual instructs users to install the software before connecting the device.","vi":"Hướng dẫn sử dụng chỉ rõ người dùng phải cài đặt phần mềm trước khi kết nối thiết bị."}],"collocations":["instruct someone to do something","instruct in","instruct on","carefully instruct","specifically instruct"],"idioms":[],"synonyms":["teach","direct","guide","command","order"],"antonyms":["mislead","confuse"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Instruct** có hai nghĩa chính:\n\n1. **Dạy/Hướng dẫn (teach)** – Cung cấp kiến thức, kỹ năng hoặc thông tin cho ai đó theo cách có tổ chức\n   - *The coach instructs swimmers on proper breathing techniques.* (Huấn luyện viên hướng dẫn các vận động viên bơi kỹ thuật thở đúng cách)\n\n2. **Ra lệnh/Chỉ dạy (direct)** – Cho ai đó biết phải làm gì, thường ở dạng chính thức hoặc có thẩm quyền\n   - *The manager instructed all staff to submit reports by Friday.* (Quản lý ra lệnh cho tất cả nhân viên nộp báo cáo trước thứ Sáu)\n\n## Phân biệt các từ tương tự\n\n| Từ | Tiêu điểm | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Instruct** | Chính thức, có cấu trúc; có thể dạy hoặc ra lệnh | Instruct someone in mathematics |\n| **Teach** | Chuyên về giáo dục, không nhất thiết hình thức | Teach a child to swim |\n| **Direct** | Ra lệnh, chỉ đường; mang tính chỉ huy | Direct someone to the exit |\n| **Coach** | Huấn luyện, thường trong thể thao hoặc kỹ năng cụ thể | Coach a team for competition |\n| **Train** | Đào tạo thường xuyên, phát triển kỹ năng lâu dài | Train employees for new procedures |\n\n## Cấu trúc và cách dùng\n\n### Instruct + tân ngữ + to-infinitive\n- *The doctor instructed the patient **to take medication daily**.* (Bác sĩ hướng dẫn bệnh nhân **uống thuốc hàng ngày**)\n- Diễn đạt mệnh lệnh hoặc hướng dẫn về hành động cụ thể\n\n### Instruct + tân ngữ + in/on + danh từ\n- *The professor instructs her students **in classical literature**.* (Giáo sư giảng dạy các sinh viên **về văn học cổ điển**)\n- Chỉ lĩnh vực hoặc chủ đề được dạy\n\n### Be instructed to do something\n- *Employees were instructed **to follow safety protocols**.* (Nhân viên được chỉ dạy **tuân theo các quy trình an toàn**)\n\n## Mẹo nhớ\n\n**IN**struct = **IN**-side the knowledge → Đưa kiến thức vào trong ai đó. \"Struct\" (structure) gợi nhớ đây là dạy một cách có cấu trúc, hệ thống.\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: \"Teach\" và \"instruct\" khác nhau như thế nào?**  \nA: *Teach* là từ dùng rộng và tự nhiên hơn (dạy trẻ, dạy bạn). *Instruct* thường hình thức hơn, có tính chỉ dạy hay ra lệnh rõ ràng (hướng dẫn chính thức, mệnh lệnh).\n\n**Q: Có phải \"instruct\" lúc nào cũng đi kèm \"to do something\" không?**  \nA: Không. Nó có thể dùng với \"in\" hoặc \"on\" để chỉ môn học: *instruct in English*, hoặc đơn giản là *instruct + đối tượng* mà không cần cụ thể hành động.\n\n**Q: \"Instruct\" có phải từ cũ hay lạc hậu không?**  \nA: Không, nó vẫn được dùng phổ biến trong công việc, giáo dục, và các tài liệu chính thức. Nó chỉ mang tính hình thức hơn \"teach\" một chút.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/instruct","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}