---
word: instrumentality
meaningVi: tính chất dụng cụ; tính chất công cụ
pos:
  - noun
ipa: ",instrumen'tæliti"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# instrumentality nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,instrumen'tæliti/

**instrumentality** — tính chất dụng cụ; tính chất công cụ.

## danh từ
- tính chất dụng cụ; tính chất công cụ
- phương tiện
  - *by the instrumentality of* — bằng phương tiện, thông qua

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
