---
word: insult
meaningVi: lời lăng mạ, lời sỉ nhục; sự lăng mạ, sự xúc phạm đến phẩm giá
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'insʌlt"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# insult nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'insʌlt/

**insult** — lời lăng mạ, lời sỉ nhục; sự lăng mạ, sự xúc phạm đến phẩm giá.

## danh từ
- lời lăng mạ, lời sỉ nhục; sự lăng mạ, sự xúc phạm đến phẩm giá
- (y học) sự chấn thương; cái gây chấn thương

## ngoại động từ
- lăng mạ, làm nhục, sỉ nhục; xúc phạm đến phẩm giá của

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
