---
word: integrate
meaningVi: kết hợp, hòa nhập, tích phân (toán học)
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: ˈɪntɪɡreɪt
ipaUs: ˈɪntɪɡreɪt
definitionEn: to combine or coordinate different parts into a unified whole; to
  incorporate someone or something into a group or system
examples:
  - en: The new software integrates seamlessly with our existing systems.
    vi: Phần mềm mới này hòa nhập một cách mượt mà với các hệ thống hiện có của
      chúng tôi.
  - en: Schools should integrate students from diverse backgrounds to foster
      understanding.
    vi: Các trường học nên kết hợp học sinh từ các nền tảng khác nhau để tạo sự hiểu
      biết.
  - en: In calculus, you need to integrate this function to find the area under the
      curve.
    vi: Trong giải tích, bạn cần tích phân hàm số này để tìm diện tích dưới đường
      cong.
  - en: The team integrated feedback from customers into their product design.
    vi: Đội ngũ đã kết hợp phản hồi từ khách hàng vào thiết kế sản phẩm của họ.
collocations:
  - integrate with
  - integrate into
  - integrate data
  - fully integrated
  - seamlessly integrated
  - integrate feedback
synonyms:
  - combine
  - merge
  - incorporate
  - blend
  - unify
  - assimilate
antonyms:
  - separate
  - divide
  - segregate
  - isolate
  - disconnect
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Integrate** (tích phân, kết hợp) có hai ý nghĩa chính:

### 1. Kết hợp / Hòa nhập (chung)
- Để kết hợp những phần riêng lẻ thành một tổng thể thống nhất
- **Ví dụ:** "The company integrated three smaller businesses into one." (Công ty kết hợp ba công ty nhỏ hơn thành một.)

### 2. Tích phân (toán học/giải tích)
- Phép toán ngược lại với đạo hàm, dùng để tính diện tích, thể tích
- **Ví dụ:** "We integrated the polynomial to solve the differential equation." (Chúng tôi tích phân đa thức để giải phương trình vi phân.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý khác biệt | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Integrate** | Kết hợp thành một tổng thể hài hòa | Integrate different teams → Kết hợp các đội khác nhau |
| **Combine** | Ghép, trộn (không nhất thiết hài hòa) | Combine ingredients → Trộn các nguyên liệu |
| **Incorporate** | Đưa vào bên trong (thường formal) | Incorporate new rules → Đưa vào các quy tắc mới |
| **Assimilate** | Hấp thụ hoàn toàn vào văn hóa/xã hội | Assimilate into society → Hòa nhập vào xã hội |

## Cách sử dụng phổ biến

- **Integrate into / with**: "integrate technology *into* education" (kết hợp công nghệ vào giáo dục)
- **Integrated (tính từ)**: "an integrated approach" (một cách tiếp cận tổng hợp)
- **Integration (danh từ)**: "social integration" (hội nhập xã hội), "data integration" (tích hợp dữ liệu)

## Mẹo nhớ

**INT**-egrate = **INT**-o one ("vào trong một" → kết hợp thành một)

## FAQ

**Q: Integrate và Merge có khác nhau?**
A: Có. *Merge* là ghép hai thứ thành một mà thường không cần chúng phải hài hòa; *integrate* nhấn mạnh sự kết hợp *mượt mà* và *có cấu trúc* hơn.

**Q: "Integrated learning" là gì?**
A: Cách học kết hợp nhiều môn học hoặc kỹ năng khác nhau thay vì học từng cái riêng lẻ.

**Q: Trong công nghệ, "API integration" nghĩa là gì?**
A: Sử dụng API để kết nối hai ứng dụng/hệ thống khác nhau, cho phép chúng giao tiếp và chia sẻ dữ liệu.
