eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Integrated circuit nghĩa là gì?

Integrated circuit nghĩa là mạch tích hợp

noun

integrated circuit — mạch tích hợp, vi mạch.

danh từ

  • mạch tích hợp, vi mạch

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).