eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Intellect nghĩa là gì?

Intellect nghĩa là khả năng hiểu biết

noun

Phát âm: /'intilekt/

intellect — khả năng hiểu biết, khả năng lập luận; trí tuệ, trí năng.

danh từ

  • khả năng hiểu biết, khả năng lập luận; trí tuệ, trí năng
  • sự hiểu biết
  • người hiểu biết; người tài trí

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).