{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"intend","word":"intend","url":"https://eword.vn/tu-dien/intend","html":"https://eword.vn/tu-dien/intend","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/intend.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/intend.json","meaningVi":"dự định, có ý định, định","definitionEn":"to plan or decide to do something; to have something as one's intention or objective","pos":["verb"],"level":"a2","ipaUk":"/ɪnˈtend/","ipaUs":"/ɪnˈtend/","examples":[{"en":"I intend to finish the project by next Friday.","vi":"Tôi định hoàn thành dự án vào thứ Sáu tuần tới."},{"en":"What did you intend to say when you interrupted the meeting?","vi":"Bạn định nói gì khi bạn làm gián đoạn cuộc họp?"},{"en":"This medicine is intended for adults, not children.","vi":"Loại thuốc này được dự định cho người lớn, không phải trẻ em."},{"en":"She intends no harm; she was just trying to help.","vi":"Cô ấy không có ý xấu; cô ấy chỉ cố gắng giúp đỡ."}],"collocations":["intend to do","intend for","intend to be","intend no harm"],"idioms":[],"synonyms":["plan","aim","mean","purpose"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n**Intend** là động từ chỉ kế hoạch, mục đích hoặc ý định của người nói/tác nhân.\n\n### Cấu trúc ngữ pháp chính\n\n| Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |\n|----------|--------|----------|\n| **intend + to do** | I intend to call you tomorrow. | Cách sử dụng phổ biến nhất |\n| **intend + for** | This gift is intended for your mother. | Chỉ mục đích/người nhận |\n| **intend + (that)** | I intend (that) you finish on time. | Hơi hình thức, ít sử dụng |\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n### **Intend** vs **Intends to** vs **Intends for**\n- **Intend to do**: Chủ thể dự định hành động gì → *I intend to study medicine*\n- **Intend for (someone to do/something)**: Dự định cái gì là cho ai/cái gì → *This book is intended for beginners*\n\n### **Intend** vs **Plan**\n- **Intend**: Nhấn mạnh ý định/quyết định, có thể rất gần gũi, chưa cụ thể chi tiết\n- **Plan**: Nhấn mạnh kế hoạch chi tiết, chuẩn bị kỹ lưỡng → *I plan to travel next summer (với chi tiết: vé máy bay, khách sạn, lộ trình)*\n\n### **Intend** vs **Purpose** (động từ)\n- **Intend**: Phổ biến, tự nhiên, hiện đại\n- **Purpose**: Lỗi thời, hình thức cao, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày\n\n## Mẹo nhớ\n**IN**-TEND → **IN** your **T**hought/Mind (ý định trong tâm trí bạn)\n\n## Câu hỏi thường gặp (FAQ)\n\n**Q: \"Intend\" có phải luôn có \"to\" đi sau không?**\nA: Không. Khi theo sau bởi for hoặc mệnh đề danh từ không cần \"to\": *This is intended for you* (không: *...intended to for you*).\n\n**Q: Khác nhau giữa \"I intend to go\" và \"I am intended to go\" hay sao?**\nA: Có khác:\n- **I intend to go**: Tôi dự định đi (tôi chủ động)\n- **I am intended to go**: Tôi được dự định/dự kiến sẽ đi (người khác dự định cho tôi, hoặc mục đích của tôi)\n\n**Q: Dùng \"intend\" hay \"mean\" khi nói lỡ lưỡi?**\nA: **Mean** tự nhiên hơn: *I didn't mean to hurt you* (Tôi không có ý làm bạn bị tổn thương). *Intend* nghe hơi chính thức cho trường hợp này.\n\n## Ứng dụng thực tế\n\n### Trong công việc/học tập\n- *We intend to launch the new product in March.* (Chúng tôi dự định ra mắt sản phẩm mới vào tháng Ba.)\n- *These exercises are intended to improve your pronunciation.* (Những bài tập này được thiết kế để cải thiện phát âm của bạn.)\n\n### Trong giao tiếp hàng ngày\n- *I didn't intend to offend anyone.* (Tôi không có ý x冒犯ai.)\n- *What did you intend by that comment?* (Bạn định nói gì bằng bình luận đó?)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/intend","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}