---
word: intense
meaningVi: mạnh mẽ, sâu sắc, tập trung cao độ
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /ɪnˈtens/
ipaUs: /ɪnˈtens/
definitionEn: very strong, serious, or concentrated; requiring or showing great
  effort and attention
examples:
  - en: The intense heat of the desert made it difficult to travel during the day.
    vi: Nhiệt độ cao gay gắt của sa mạc khiến việc du lịch vào ban ngày trở nên khó
      khăn.
  - en: She felt intense pressure before her final exam.
    vi: Cô ấy cảm thấy áp lực nặng nề trước kỳ thi cuối kỳ.
  - en: Their intense friendship lasted for over twenty years.
    vi: Tình bạn sâu sắc của họ kéo dài hơn hai mươi năm.
  - en: The chef prepared the dish with intense focus and precision.
    vi: Đầu bếp chuẩn bị món ăn với sự tập trung và chính xác cao độ.
collocations:
  - intense pressure
  - intense heat
  - intense pain
  - intense emotion
  - intense concentration
  - intense debate
  - intense competition
  - intense experience
synonyms:
  - strong
  - severe
  - extreme
  - deep
  - powerful
  - passionate
  - concentrated
antonyms:
  - mild
  - weak
  - slight
  - calm
  - relaxed
  - casual
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa

**Intense** mô tả điều gì đó mạnh mẽ, sâu sắc hoặc tập trung cao độ. Từ này có thể dùng cho cảm xúc, áp lực, nhiệt độ, màu sắc, hoặc bất kỳ trạng thái nào có độ mạnh vượt trội.

## Phân biệt từ dễ nhầm

### Intense vs. Intensive
- **Intense**: chỉ độ mạnh, sâu sắc của cảm nhận hoặc trạng thái ("intense emotion", "intense color")
- **Intensive**: chỉ tính chất tập trung, kỹ lưỡng trong hoạt động ("intensive training", "intensive care")

Ví dụ: *intensive care* (chăm sóc tập trung), nhưng *intense experience* (trải nghiệm sâu sắc)

### Intense vs. Severe
- **Intense**: nhấn mạnh độ mạnh, thường trung lập hoặc tích cực ("intense love", "intense competition")
- **Severe**: thường có sắc thái tiêu cực, chỉ mức độ nghiêm trọng ("severe weather", "severe injury")

## Cách sử dụng

### Với cảm xúc và trạng thái cá nhân
- *intense longing* (khao khát sâu sắc)
- *intense fear* (sợ hãi gay gắt)
- *intense joy* (niềm vui rực rỡ)

### Với môi trường vật lý
- *intense light* (ánh sáng chói lóa)
- *intense cold* (lạnh gay gắt)
- *intense flavor* (vị đậm đà)

### Với hoạt động/nỗ lực
- *intense exercise* (tập luyện khắc khe)
- *intense negotiation* (đàm phán căng thẳng)
- *intense focus* (tập trung cao độ)

## Mẹo nhớ

Suy ra từ tiếng Latin *intensus* ("stretched, strained") — hãy tưởng tượng một dây được kéo căng tối đa. Khi tình cảm hay áp lực được "kéo căng", chúng trở nên **intense**.

## FAQ

**Q: Có thể dùng "very intense" không?**
A: Có thể, nhưng ít khi cần thiết. *Intense* đã mang sắc thái mạnh mẽ, nên "very intense" có vẻ dư thừa. Thay vào đó, hãy dùng "extremely intense" hoặc "incredibly intense" để nhấn mạnh hơn.

**Q: "Intense" có phải lúc nào cũng tiêu cực không?**
A: Không. Nó trung lập—có thể dùng cho điều tích cực ("intense passion", "intense friendship") hay tiêu cực ("intense suffering", "intense rivalry").
