intentionally — cố ý, cố tình.
phó từ
- cố ý, cố tình
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Intentionally nghĩa là cố ý
intentionally — cố ý, cố tình.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).