---
word: interfere
meaningVi: gây trở ngại, quấy rầy
pos:
  - verb
ipa: ",intə'fiə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# interfere nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,intə'fiə/

**interfere** — gây trở ngại, quấy rầy.

## nội động từ ((thường) + with)
- gây trở ngại, quấy rầy
  - *these goings and coming interfere with the work* — sự đi đi lại lại đó gây trở ngại cho công việc
  - *don't interfere with me!* — đừng có quấy rầy tôi!
- can thiệp, xen vào, dính vào
  - *to interfere in somebody's affairs* — can thiệp vào việc của ai
- (vật lý) giao thoa
- (raddiô) nhiễu
- đá chân nọ vào chân kia (ngựa)
- (thể dục,thể thao) chặn trái phép; cản đối phương cho đồng đội dắt bóng lên
- chạm vào nhau, đụng vào nhau; đối lập với nhau
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xin được quyền ưu tiên đăng ký một phát minh (khi có nhiều người cùng xin)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
