---
word: interior
meaningVi: ở trong, ở phía trong
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: in'tiəriə
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# interior nghĩa là gì?

**Phát âm:** /in'tiəriə/

**interior** — ở trong, ở phía trong.

## tính từ
- ở trong, ở phía trong
- nằm xa trong đất liền, ở nội địa
- nội, nội bộ, trong nước
- nội tâm, riêng tư
  - *the interior life* — cuộc sống nội tâm

## danh từ
- phần trong, phía trong (phòng, nhà...)
- đất liền nằm sâu vào trong (một nước...), nội địa
- công việc trong nước, nội vụ
  - *Ministry of the Interior* — Bộ nội vụ
- tâm hồn, nội tâm

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
