---
word: intermittent
meaningVi: thỉnh thoảng lại ngừng, lúc có lúc không, gián đoạn
pos:
  - adjective
ipa: ",intə'mitənt"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# intermittent nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,intə'mitənt/

**intermittent** — thỉnh thoảng lại ngừng, lúc có lúc không, gián đoạn.

## tính từ
- thỉnh thoảng lại ngừng, lúc có lúc không, gián đoạn
- (y học) từng cơn, từng hồi
- chạy trục trặc (máy)
- lúc chảy lúc không, có nước theo vụ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
