---
word: interpret
meaningVi: diễn giải, phiên dịch; hiểu theo một cách nhất định
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ɪnˈtɜːprɪt/
ipaUs: /ɪnˈtɜːrprɪt/
definitionEn: to explain the meaning of something, or to translate spoken words
  from one language into another; to understand something in a particular way
examples:
  - en: The lawyer interpreted the law in a way that favored his client.
    vi: Luật sư diễn giải luật pháp theo cách có lợi cho thân chủ của anh ta.
  - en: She works as an interpreter, helping to interpret conversations between
      English and French speakers.
    vi: Cô ấy làm công việc phiên dịch, giúp phiên dịch các cuộc trò chuyện giữa
      người nói tiếng Anh và tiếng Pháp.
  - en: How do you interpret this strange message he sent?
    vi: Bạn hiểu thế nào về lời nhắn lạ lùng mà anh ta gửi?
  - en: The director interpreted the novel in an unconventional way for the film
      adaptation.
    vi: Đạo diễn đã thực hiện bộ phim theo một cách hiểu độc đáo về tiểu thuyết.
collocations:
  - interpret literally
  - interpret as
  - interpret correctly
  - interpret wrongly
  - interpret a dream
  - interpret a text
  - interpret a law
synonyms:
  - translate
  - explain
  - understand
  - construe
  - make sense of
antonyms:
  - misinterpret
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Interpret** có hai nghĩa chính:

1. **Phiên dịch** (lingual): Chuyển đổi từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, đặc biệt là từng câu nói (không phải bản viết).
   - *She interprets Spanish into English during business meetings.* (Cô ấy phiên dịch tiếng Tây Ban Nha sang tiếng Anh trong các cuộc họp kinh doanh.)

2. **Diễn giải/Lý giải** (semantic): Giải thích ý nghĩa hoặc hiểu theo một cách cụ thể.
   - *Different scholars interpret Shakespeare's works differently.* (Các học giả khác nhau diễn giải tác phẩm của Shakespeare theo những cách khác nhau.)

## Phân biệt với từ liên quan

| Từ | Ý nghĩa | Khác biệt |
|---|---|---|
| **Interpret** | Phiên dịch (nói); diễn giải | Tiếng nói hoặc ý nghĩa |
| **Translate** | Dịch (chủ yếu chữ viết) | Thường là bản dịch toàn bộ, có chuẩn bị |
| **Explain** | Giải thích (bổ sung thông tin) | Tập trung vào làm rõ hơn |
| **Paraphrase** | Diễn đạt lại bằng lời khác | Không thay đổi ý, chỉ lời lẽ |

## Mẹo nhớ

- **Inter-** (giữa) + **pret** → *giữa hai bên*, nối liền ý nghĩa giữa hai thực thể (hai ngôn ngữ, hai cách hiểu)
- Khi thấy "*interpret*" + ngoại lệ (dream, gesture, sign) → nghĩa là "đoán/hiểu ý"
- Khi thấy "*interpret*" + tài liệu (law, text, data) → nghĩa là "phân tích/giải thích"

## Các cách sử dụng phổ biến

**Cấu trúc 1: Interpret + N (object)**
- *Interpret the data* (giải thích dữ liệu)
- *Interpret the law* (diễn giải luật pháp)

**Cấu trúc 2: Interpret + from/into + N**
- *Interpret from Spanish into English* (phiên dịch từ tiếng Tây Ban Nha sang tiếng Anh)
- *Interpret from what someone said* (dựa vào lời nói của ai để hiểu)

**Cấu trúc 3: Interpret (something) as + N**
- *Interpret his silence as agreement* (hiểu sự im lặng của anh ta là sự đồng ý)

## Thử thách ngữ pháp

❌ *Wrong*: "He interpreted the document to English."
✅ *Right*: "He interpreted the document **from** French **into** English." (Anh ta phiên dịch tài liệu từ tiếng Pháp sang tiếng Anh.)

❌ *Wrong*: "I interpreted what you mean wrongly."
✅ *Right*: "I **misinterpreted** what you meant." (Tôi hiểu sai ý bạn.)
