---
word: interrupt
meaningVi: làm gián đoạn, ngắt lời, xen vào
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /ˌɪn.təˈrʌpt/
ipaUs: /ˌɪn.tɚˈʌpt/
definitionEn: to stop someone speaking by talking over them, or to stop an
  activity temporarily
examples:
  - en: I didn't mean to interrupt you during the meeting.
    vi: Tôi không cố ý ngắt lời bạn trong cuộc họp.
  - en: Construction work interrupted our sleep last night.
    vi: Công việc xây dựng làm gián đoạn giấc ngủ của chúng tôi đêm qua.
  - en: Please don't interrupt me while I'm explaining.
    vi: Vui lòng đừng xen vào khi tôi đang giải thích.
  - en: The power cut interrupted my work on the computer.
    vi: Mất điện đã làm gián đoạn công việc trên máy tính của tôi.
collocations:
  - interrupt someone
  - interrupt a conversation
  - interrupt the flow
  - interrupt someone's train of thought
  - interrupt a service
synonyms:
  - break in
  - cut off
  - disturb
  - disrupt
antonyms:
  - continue
  - proceed
  - allow
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Interrupt** có hai ý chính:

1. **Ngắt lời/xen vào cuộc trò chuyện**: Nói qua lời của người khác khi họ đang nói
   - *She interrupted him mid-sentence.* (Cô ấy ngắt lời anh ấy giữa câu.)

2. **Gián đoạn/dừng một hoạt động**: Khiến ai đó/cái gì đó dừng lại tạm thời
   - *Heavy traffic interrupted our journey.* (Giao thông tắc nghẽn làm gián đoạn chuyến đi của chúng tôi.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **interrupt** | Dừng/ngắt giữa chừng | interrupt a meeting (ngắt cuộc họp) |
| **disturb** | Làm phiền, đốn công | Don't disturb me (đừng làm phiền tôi) |
| **disrupt** | Phá vỡ, gây rối loạn | Protests disrupted traffic (Cuộc biểu tình phá vỡ giao thông) |
| **pause** | Dừng tạm để rồi tiếp tục | Press pause (Nhấn tạm dừng) |

## Cách sử dụng

### Interrupt + someone/something
```
The boss interrupted the presentation.
(Sếp đã ngắt cuộc thuyết trình.)
```

### Interrupt + gerund (V-ing)
```
Stop interrupting my work!
(Hãy dừng làm gián đoạn công việc của tôi!)
```

### Bị interrupt (Passive)
```
The speech was interrupted by protests.
(Bài phát biểu bị ngắt bởi các cuộc biểu tình.)
```

## Mẹo nhớ

🎯 **Inter-** = giữa; **-rupt** = đẩy/xé → "xé/đẩy vào giữa" = gián đoạn, ngắt ngang

- Think: *Interrupt = Inter + rupt* → "chạy vào giữa" (như một người vội vàng chạy vào giữa lúc bạn nói)

## FAQ

**Q: "Sorry, did I interrupt you?" vs "Sorry, did I interrupt?"**

A: Cả hai đều đúng, nhưng cần tùy bối cảnh:
- *Did I interrupt you?* (rõ ràng hơn, chỉ bạn)
- *Did I interrupt?* (chung chung, có thể hiểu là gián đoạn hoạt động nào đó)

**Q: Khác gì between "interrupt" và "cut off"?**

A: 
- **Cut off** mang tone cứng rắn hơn, thường là không lịch sự
- **Interrupt** trung lập, có thể được hay không được phép
  - *He cut me off mid-sentence.* (Rất bất lịch sự)
  - *Sorry for interrupting.* (Lịch sự hơn)

**Q: "Interrupt" có danh từ không?**

A: Có, **interruption** (sự gián đoạn)
- *There were constant interruptions during the class.* (Có nhiều sự gián đoạn trong lớp.)
