{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"intimate","word":"intimate","url":"https://eword.vn/tu-dien/intimate","html":"https://eword.vn/tu-dien/intimate","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/intimate.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/intimate.json","meaningVi":"thân mật, mật thiết; có liên quan chặt chẽ; riêng tư, nội bộ","definitionEn":"(adj) very familiar, close, or private; (verb) to suggest or imply something indirectly","pos":["adjective","verb"],"level":"b1","ipaUk":"/ˈɪntɪmət/","ipaUs":"/ˈɪntɪmət/","examples":[{"en":"They share an intimate relationship built on trust and honesty.","vi":"Họ có mối quan hệ thân mật được xây dựng trên niềm tin và sự thật thà."},{"en":"The details of the negotiation remain intimate and confidential.","vi":"Chi tiết của cuộc đàm phán vẫn còn mang tính riêng tư và bí mật."},{"en":"He intimated that the company would announce layoffs next month.","vi":"Anh ta gián tiếp暗示 rằng công ty sẽ công bố sa thải vào tháng tới."}],"collocations":["intimate friend","intimate knowledge","intimate details","intimate conversation","intimate relationship"],"idioms":[],"synonyms":["close","familiar","personal","private","cozy"],"antonyms":["distant","cold","formal","public","aloof"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Nghĩa và Cách Dùng\n\n### Tính từ (Adjective)\n**intimate** mô tả điều gì đó rất gần gũi, riêng tư hoặc có liên hệ mật thiết:\n- **Mối quan hệ**: *intimate friends* (những người bạn thân)\n- **Kiến thức sâu**: *intimate knowledge of the subject* (hiểu biết sâu sắc)\n- **Chi tiết riêng tư**: *intimate details* (những chi tiết riêng tư)\n\n### Động từ (Verb) - /ɪnˈtɪmeɪt/\n**intimate** (động từ) có nghĩa \"gián tiếp암시\" hoặc \"ám chỉ\", thường được dùng trong văn nói hình thức:\n- *He intimated his disapproval without saying it directly.* (Anh ta ám chỉ sự không tán thành mà không nói trực tiếp.)\n\n## Phân Biệt với Từ Tương Tự\n\n| Từ | Nhấn mạnh | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **intimate** | Sâu sắc, mật thiết | intimate circle (vòng bạn thân) |\n| **close** | Gần nhau về khoảng cách hoặc thời gian | close friend (bạn thân) |\n| **private** | Không công khai | private matter (vấn đề riêng tư) |\n| **familiar** | Quen thuộc | familiar with the rules (quen với các quy tắc) |\n\n## Mẹo Nhớ\n\n🎯 **\"In-TIME-ate\"** → gợi ý sự **gần gũi qua thời gian** — những người bạn thân là do thời gian và tần suất tiếp xúc tạo ra.\n\n## Những Sai Lầm Phổ Biến\n\n❌ *\"They have intimate the plan to me.\"* → Sử dụng sai động từ\n✅ *\"They intimated the plan to me.\"* (Họ gián tiếp cho tôi biết về kế hoạch.)\n\n❌ *\"This is very intimate information.\"* → Quá lạnh lẽo trong ngữ cảnh bình thường\n✅ *\"This is confidential information.\"* (Đây là thông tin bí mật.)\n\n## Ngữ Cảnh Sử Dụng\n\n- **Mối quan hệ cá nhân**: *intimate partnership, intimate circle, intimate moment*\n- **Kiến thức chuyên sâu**: *intimate understanding, intimate knowledge*\n- **Gián tiếp암시**: *to intimate that..., to intimate one's feelings*\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Intimate\" luôn liên quan đến tình dục không?**\nA: Không. Tuy \"intimate\" có thể dùng trong ngữ cảnh tình dục/đồng tính, nhưng từ này chủ yếu có nghĩa \"thân mật, riêng tư\" trong bất kỳ mối quan hệ nào (tình bạn, gia đình, công việc).\n\n**Q: Cách phát âm khi dùng động từ có khác không?**\nA: Có! Khi dùng làm **động từ**, trọng âm chuyển sang âm tiết thứ hai: /ɪnˈtɪmeɪt/ (so với tính từ: /ˈɪntɪmət/).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/intimate","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}