eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Intrepid nghĩa là gì?

Intrepid nghĩa là gan dạ

adjective

Phát âm: /in'trepid/

intrepid — gan dạ, dũng cảm.

tính từ

  • gan dạ, dũng cảm

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).