Phát âm: /'intrikit/
intricate — rối beng.
tính từ
- rối beng
- rắc rối, phức tạp, khó hiểu
- an intricate machine — một cái máy phức tạp
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Intricate nghĩa là rối beng
Phát âm: /'intrikit/
intricate — rối beng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).