---
word: intrigue
meaningVi: mưu đồ; sự vận động ngầm; thói hay vận động ngầm
pos:
  - noun
  - verb
ipa: in'tri:g
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# intrigue nghĩa là gì?

**Phát âm:** /in'tri:g/

**intrigue** — mưu đồ; sự vận động ngầm; thói hay vận động ngầm.

## danh từ
- mưu đồ; sự vận động ngầm; thói hay vận động ngầm
- mối dan díu ngầm, sự tằng tịu ngầm (với người có chồng)
- tình tiết (của một vở kịch...); cốt truyện

## nội động từ
- có mưu đồ; vận động ngầm
- dan díu, tằng tịu (với người có chồng)

## ngoại động từ
- mưu đồ làm (cái gì); vận động ngần làm (cái gì)
  - *to intrigue a bill through Congress* — vận động ngầm thông qua một đạo luật dự thảo ở quốc hội
- hấp dẫn, gợi thích thú, kích thích tò mò
  - *to be intrigued by a new idea* — bị một ý mới hấp dẫn
- làm ngạc nhiên, làm phải suy nghĩ
  - *to intrigued by the suddenness of an event* — ngạc nhiên vì tính chất đột ngột của một sự việc

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
