---
word: introduce
meaningVi: giới thiệu, trình bày, đưa vào lần đầu tiên
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /ˌɪn.trəˈdjuːs/
ipaUs: /ˌɪn.trəˈduːs/
definitionEn: to present someone to another person or to the public for the
  first time; to bring a new product, idea, or system into use or existence
examples:
  - en: Let me introduce you to my best friend Sarah.
    vi: Để tôi giới thiệu bạn với bạn thân nhất của tôi, Sarah.
  - en: The company introduced a new smartphone model last month.
    vi: Công ty đã giới thiệu một mẫu smartphone mới vào tháng trước.
  - en: "I'd like to introduce myself: my name is John and I work in marketing."
    vi: "Tôi muốn giới thiệu bản thân: tôi là John và làm việc trong lĩnh vực
      marketing."
  - en: The teacher introduced the new lesson by showing a short video.
    vi: Giáo viên bắt đầu bài học mới bằng cách chiếu một video ngắn.
collocations:
  - introduce someone to someone
  - introduce a product
  - introduce a concept
  - introduce changes
  - introduce legislation
  - self-introduction
synonyms:
  - present
  - bring in
  - launch
  - unveil
  - initiate
antonyms:
  - withdraw
  - remove
  - discontinue
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Introduce** là động từ với hai ý nghĩa chính:

1. **Giới thiệu người**: Trình bày một người với người khác (thường bần thân hoặc người bạn)
2. **Đưa vào lần đầu**: Đưa một thứ gì đó (sản phẩm, ý tưởng, quy tắc) vào sử dụng lần đầu tiên

## Phân biệt các từ liên quan

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **introduce** | Giới thiệu (người), đưa vào mới (thứ vật) | Introduce a friend / introduce a new policy |
| **present** | Trình bày chính thức, giới thiệu công khai | Present a project to the board |
| **launch** | Khởi động (sản phẩm, chiến dịch) đầy quy mô | Launch a new app |
| **mention** | Nhắc đến mà không chi tiết | I mentioned your name in the meeting |

## Cách dùng thông dụng

**1. Giới thiệu người:**
- *Introduce someone to someone*: "Can you introduce me to your manager?"
- *Self-introduction*: "I'd like to introduce myself..."

**2. Đưa vào sử dụng:**
- *Introduce + object + preposition*: "They introduced new rules in the company." (Họ đưa ra các quy tắc mới trong công ty)
- *Introduce + idea/concept*: "The professor introduced the concept of sustainability."

## Mẹo nhớ

Ghi nhớ **prefix "intro-"** = vào trong. *Introduce* = "đưa vào bên trong" (mối quan hệ hoặc hệ thống). Áp dụng cho cả người (đưa vào vòng quan hệ) và vật (đưa vào thị trường/quy trình).

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Có khác nhau giữa "introduce" và "presentation" không?**
- *Introduce* là hành động (động từ), *presentation* là buổi trình bày (danh từ). "I will introduce the product" ≠ "I will give a presentation about the product" (mặc dù liên quan).

**Q: "Introduce" dùng cho cảm xúc hay trừu tượng được không?**
- Dùng được nhưng ít phổ biến. Ví dụ: "The movie introduced a sense of hope" (hiếm hơn) — thường dùng *brought*, *created*, hoặc *inspired* thay thế.

**Q: Đâu là hình thức phổ biến nhất?**
- Thể chủ động: *introduced* (quá khứ), *introducing* (hiện tại phân từ). Ví dụ: "She's introducing herself at the conference." (Cô ấy đang giới thiệu bản thân ở hội nghị.)
