---
word: intuition
meaningVi: trực giác, sự hiểu biết qua trực giác; khả năng trực giác
pos:
  - noun
ipa: ",intju:'iʃn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# intuition nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,intju:'iʃn/

**intuition** — trực giác, sự hiểu biết qua trực giác; khả năng trực giác.

## danh từ
- trực giác, sự hiểu biết qua trực giác; khả năng trực giác
- điều (hiểu qua) trực giác

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
