eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Inundate nghĩa là gì?

Inundate nghĩa là tràn ngập

verb

Phát âm: /'inʌndeit/

inundate — tràn ngập.

ngoại động từ

  • tràn ngập

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).