---
word: invalid
meaningVi: người bệnh tật, người tàn tật, người tàn phế
pos:
  - noun
  - adjective
  - verb
ipa: "'invəli:d"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# invalid nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'invəli:d/

**invalid** — người bệnh tật, người tàn tật, người tàn phế.

## danh từ
- người bệnh tật, người tàn tật, người tàn phế

## tính từ
- bệnh tật, tàn tật, tàn phế
- cho người bệnh tật, cho người tàn tật, cho người tàn phế; (thuộc) người bệnh tật, (thuộc) người tàn tật, (thuộc) người tàn phế
  - *an invalid home* — nơi an dưỡng cho những người tàn tật

## tính từ
- không có hiệu lực
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không có căn cứ
  - *invalid arguments* — những lý lẽ không có căn cứ
- (toán học) vô hiệu

## ngoại động từ,  (thường) động tính từ quá khứ
- làm cho không đủ năng lực vì bệnh tật
- đối đãi như một kẻ tàn phế
- cho giải ngũ vì tàn phế

## nội động từ
- trở thành tàn phế

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
