---
word: invariable
meaningVi: không thay đổi, cố định
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: in'veəriəbl
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# invariable nghĩa là gì?

**Phát âm:** /in'veəriəbl/

**invariable** — không thay đổi, cố định.

## tính từ
- không thay đổi, cố định
- (toán học) không đổi

## danh từ
- cái không thay đổi, cái cố định

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
